| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 4 | |
| 113 | Đào Thị Thùy Nga | SITC |
| 254 | Nguyễn Mỹ Linh | SITC |
| 239 | Nguyễn Thị Thu Thủy | SITC |
| 210 | Phạm Thị Thảo | SITC |
| 2 | 1 | |
| 132 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | SITC |
| 3 | 6 | |
| 181 | Nguyễn Thị Ngọc Báu | SITC |
| 394 | Đặng Thanh Hiền | SITC |
| 343 | Nguyễn Ngọc Anh | SITC |
| 240 | Nguyễn Thị Mi Pha | SITC |
| 093 | Huỳnh Văn Nguyện | SITC |
| 399 | Đào Diệu Hương | SITC |
| 4 | 6 | |
| 392 | Nguyễn Phú Hiếu | SITC |
| 101 | Lưu Thị Thanh Hòa | SITC |
| 056 | Vương Huyền Linh | SITC |
| 245 | Nguyễn Mạnh Long | SITC |
| 339 | Nguyễn Đức Huy | SITC |
| 364 | Nguyễn Văn Hòa | SITC |
| 5 | 7 | |
| 376 | Nguyễn Mai Thu | SITC |
| 301 | Trần Thị Lan | SITC |
| 122 | Nguyễn Thu Trang | SITC |
| 154 | Phạm Thị Việt Hương | SITC |
| 329 | Phạm Quang Hiệp | SITC |
| 388 | Lê Đức Thịnh | SITC |
| 142 | Nguyễn Thị Hà | SITC |
| 6 | 1 | |
| 334 | Nguyễn Thị Thùy Dương | SITC |
| 7 | 2 | |
| 082 | Nguyễn Thị Hải Yến | SITC |
| 015 | Lê Thị Thúy Vân | SITC |
| 8 | 2 | |
| 111 | Phùng Thị Hoài Thu | SITC |
| 143 | Lê Thị Thanh Hương | SITC |
| 9 | 4 | |
| 311 | Lê Thị Hằng | SITC |
| 183 | Hoàng Thị Kim Oanh | SITC |
| 001 | WANG LI BO | SITC |
| 384 | Lê Trung Hậu | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 2 | |
| 024 | Vũ Thị Minh Lý | SITC |
| 366 | Trần Minh Thành | SITC |
| 2 | 2 | |
| 022 | Lê Thị Mỹ Châu | SITC |
| 147 | Lương Thị Vi | SITC |
| 3 | 3 | |
| 124 | KONDO HIDEKAZU | SITC |
| 086 | Bùi Đức Chung | SITC |
| 102 | Nguyễn Thị Vân Anh | SITC |
| 4 | 3 | |
| 308 | Huỳnh Viết Tịnh | SITC |
| 342 | Lê Thị Quỳnh Mai | SITC |
| 280 | Nguyễn Thị Thảo | SITC |
| 5 | 3 | |
| 237 | Nguyễn Thành Dương | SITC |
| 310 | Phạm Chí Thành | SITC |
| 078 | Châu Thị Ngọc Tú | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 2 | |
| 091 | Nguyễn Quang Hiệp | SITC |
| 134 | Nguyễn Quốc Trung | SITC |
| 2 | 1 | |
| 016 | Vũ Thùy Trang | SITC |
| 3 | 1 | |
| 368 | Đồng Thị Chi | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 1 | |
| 096 | Nguyễn Minh Khôi | SITC |
| 2 | 2 | |
| 389 | Nguyễn Thị Thùy Nhung | SITC |
| 323 | Nguyễn Văn Hoàn | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 1 | |
| 087 | Nguyễn Hoàng My | SITC |
| 2 | 1 | |
| 212 | Mai Lê Bích Trâm | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 2 | 3 | |
| 309 | Đỗ Thị Kim Chi | SITC |
| 192 | Lương Thanh Tùng | SITC |
| 241 | Phạm Văn Vinh | SITC |
| 2 | 1 | |
| 012 | Lê Thị Huyền Trang | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 3 | |
| 273 | Nguyễn Khánh Linh | SITC |
| 242 | Trần Duy Long | SITC |
| 081 | Nguyễn Thị Thanh Bình | SITC |
| Số | Họ và tên | C.ty |
|---|---|---|
| 1 | 1 | |
| 168 | Phùng Thị Kim Cúc | SITC |